pattypan squash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bí đao pattypan: Một loại bí mùa hè có hình dạng đặc biệt, tròn và dẹt, với các mép có răng cưa hoặc uốn lượn như hình con sò. Quả thường có màu xanh lục nhạt hoặc trắng xanh.
- Cây bí pattypan: Cây bí thuộc họ bầu bí, cho ra quả có hình dạng dẹt và mép lượn sóng, thường được trồng để thu hoạch quả non.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một quả bí pattypan ở chợ để nhồi và nướng cho bữa tối.)
- (Bí pattypan rất dễ trồng trong vườn nhà vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest pattypan squash": thu hoạch bí pattypan khi quả còn nhỏ (khoảng 5-7 cm) để có kết cấu mềm và hương vị ngon nhất.
- The best time to harvest pattypan squash is when it is about 3 inches in diameter. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch bí pattypan là khi quả có đường kính khoảng 7 cm.)
- "pattypan squash in culinary": trong ẩm thực, loại bí này thường được dùng để xào, nướng, nhồi, hoặc ăn sống trong salad.
- Pattypan squash can be sliced and grilled with olive oil and herbs. (Bí pattypan có thể được cắt lát và nướng với dầu ô liu và thảo mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Summer squash (danh từ): bí mùa hè – một nhóm bí có vỏ mỏng, ăn được khi còn non, bao gồm cả pattypan squash.
- Scallop squash (danh từ): tên gọi khác của pattypan squash, do hình dạng mép quả giống vỏ sò.
Từ đồng nghĩa
- Scallop squash: bí vỏ sò (nhấn mạnh vào hình dạng mép lượn sóng).
- Custard marrow: bí sữa trứng (một tên gọi khác, đặc biệt ở Anh, do hình dạng giống bánh sữa trứng).
Các cụm từ liên quan
- Pattypan squash plant: cây bí pattypan.
- The pattypan squash plant produces yellow flowers before the fruit appears. (Cây bí pattypan ra hoa màu vàng trước khi quả xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loại bí này, vì đây là một loại thực phẩm cụ thể.)