pattypan squash

pattypan squash

A gardener picks a pattypan squash from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đao pattypan: Một loại mùa hình dạng đặc biệt, tròn dẹt, với các mép răng cưa hoặc uốn lượn như hình con . Quả thường màu xanh lục nhạt hoặc trắng xanh.
    • Cây pattypan: Cây thuộc họ bầu bí, cho ra quả hình dạng dẹt mép lượn sóng, thường được trồng để thu hoạch quả non.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả pattypanchợ để nhồi nướng cho bữa tối.)
  • ( pattypan rất dễ trồng trong vườn nhà vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest pattypan squash": thu hoạch pattypan khi quả còn nhỏ (khoảng 5-7 cm) để kết cấu mềm hương vị ngon nhất.
    • The best time to harvest pattypan squash is when it is about 3 inches in diameter. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch pattypan khi quả đường kính khoảng 7 cm.)
  • "pattypan squash in culinary": trong ẩm thực, loại này thường được dùng để xào, nướng, nhồi, hoặc ăn sống trong salad.
    • Pattypan squash can be sliced and grilled with olive oil and herbs. ( pattypan có thể được cắt lát nướng với dầu ô liu thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer squash (danh từ): mùa một nhóm vỏ mỏng, ăn được khi còn non, bao gồm cả pattypan squash.
  • Scallop squash (danh từ): tên gọi khác của pattypan squash, do hình dạng mép quả giống vỏ .
Từ đồng nghĩa
  • Scallop squash: vỏ (nhấn mạnh vào hình dạng mép lượn sóng).
  • Custard marrow: sữa trứng (một tên gọi khác, đặc biệtAnh, do hình dạng giống bánh sữa trứng).
Các cụm từ liên quan
  • Pattypan squash plant: cây pattypan.
    • The pattypan squash plant produces yellow flowers before the fruit appears. (Cây pattypan ra hoa màu vàng trước khi quả xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại này, đây một loại thực phẩm cụ thể.)